会心侣 hội tâm lữ Hán Việt: hội tâm lữ Tổng quan Cấu tạo: 会 (hội) + 心 (tâm) + 侣 (lữ)Hán Việthội tâm lữCấu tạo会 + 心 + 侣 · hội + tâm + lữ nghĩa thành phần: hội + tâm + lữ