會意字

huì yì zì hội ý tự

Hán Việt: hội ý tự · Pinyin: huì yì zì

Tổng quan

chữ hội ý (một trong Lục Thư 六書|六书 về cách cấu tạo chữ Hán) | chữ Hán kết hợp ý nghĩa của các thành phần có sẵn | còn gọi là chữ hợp ý hoặc chữ ghép nghĩa

Cấu tạo: (hội) + (ý) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chữ hội ý (một trong Lục Thư 六書|六书 về cách cấu tạo chữ Hán) | chữ Hán kết hợp ý nghĩa của các thành phần có sẵn | còn gọi là chữ hợp ý hoặc chữ ghép nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT combined ideogram (one of the Six Methods 六書|六书 of forming Chinese characters)|Chinese character that combines the meanings of existing elements|also known as joint ideogram or associative compound
  • Cihui combined ideogram (one of the Six Methods 六書|六书 of forming Chinese characters); Chinese character that combines the meanings of existing elements; also known as joint ideogram or associative compound