會拉會唱

hội lạp hội xướng

Hán Việt: hội lạp hội xướng

Tổng quan

Cấu tạo: (hội) + (lạp) + (hội) + (xướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 會拉會唱 uìlāhuìchàng f.e. 1. know how to play a Chinese violin and to sing opera 2. good at both playing instruments and singing