會來事 hội lai sự Hán Việt: hội lai sự Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 來 (lai) + 事 (sự)Hán Việthội lai sựCấu tạo會 + 來 + 事 · hội + lai + sự nghĩa thành phần: hội + lai + sự Nghĩa EngCihui 會來事 uì láishì f.e. <slang> verbal smoothie