會枯竭 huì kū jié · hội khô kiệt Hán Việt: hội khô kiệt · Pinyin: huì kū jié Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 枯 (khô) + 竭 (kiệt)Pinyinhuì kū jiéHán Việthội khô kiệtCấu tạo會 + 枯 + 竭 · hội + khô + kiệt nghĩa thành phần: hội + khô + kiệt