會點兒 hội điểm nhi Hán Việt: hội điểm nhi Tổng quan {Yes Cấu tạo: 會 (hội) + 點 (điểm) + 兒 (nhi)Hán Việthội điểm nhiCấu tạo會 + 點 + 兒 · hội + điểm + nhi nghĩa thành phần: hội + điểm + nhi Nghĩa ViệtCihui {Yes