會稽之恥 huì jī zhī chǐ · hội kê chi sỉ Hán Việt: hội kê chi sỉ · Pinyin: huì jī zhī chǐ Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 稽 (kê) + 之 (chi) + 恥 (sỉ)Pinyinhuì jī zhī chǐHán Việthội kê chi sỉCấu tạo會 + 稽 + 之 + 恥 · hội + kê + chi + sỉ nghĩa thành phần: hội + kê + chi + sỉ