會稽雞 huì jī jī · hội kê kê Hán Việt: hội kê kê · Pinyin: huì jī jī Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 稽 (kê) + 雞 (kê)Pinyinhuì jī jīHán Việthội kê kêCấu tạo會 + 稽 + 雞 · hội + kê + kê nghĩa thành phần: hội + kê + kê