会见厅 hội kiến thính Hán Việt: hội kiến thính Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 見 (kiến) + 廳 (thính)Hán Việthội kiến thínhTừ loạidanhCấu tạo會 + 見 + 廳 · hội + kiến + thính nghĩa thành phần: hội + kiến + thính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phòng tiếp kháchMainlandKaggle Zh-Vi presence chamberEngCihui presence chamber Từ liên quan Gần nghĩa会见者 · 会见 · 會見 · 会见室 · 会见接见 · 会见某人