會計服 kuài jì fú · hội kế phục Hán Việt: hội kế phục · Pinyin: kuài jì fú Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 計 (kế) + 服 (phục)Pinyinkuài jì fúHán Việthội kế phụcCấu tạo會 + 計 + 服 · hội + kế + phục nghĩa thành phần: hội + kế + phục