会计的
hội kế đích
Hán Việt: hội kế đích
Tổng quan
(thuộc) công khố; (thuộc) tài chính, viên chức tư pháp (ở một số nước Châu,âu), (Ê,cốt) (pháp lý) biện lý
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thuộc tài chính
Mainland
- Kaggle Zh-Vi fiscal
Hán Việt: hội kế đích
(thuộc) công khố; (thuộc) tài chính, viên chức tư pháp (ở một số nước Châu,âu), (Ê,cốt) (pháp lý) biện lý