會讓站 hội nhượng trạm Hán Việt: hội nhượng trạm Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 讓 (nhượng) + 站 (trạm)Hán Việthội nhượng trạmCấu tạo會 + 讓 + 站 · hội + nhượng + trạm nghĩa thành phần: hội + nhượng + trạm Nghĩa EngCihui 會讓站 uìràngzhàn p.w. passing/crossing station; siding (on a single-track line) M:ge/⁴zuò