会议主持人

hội nghị chủ trì nhân

Hán Việt: hội nghị chủ trì nhân

Tổng quan

người điều tiết, máy điều tiết, người hoà giải, người làm trung gian, giám khảo kỳ thi phần thứ nhất bằng tú tài văn chương (trường đại học Ôc,phớt), (tôn giáo) chủ tịch giáo hội

Cấu tạo: 會 (hội) + 議 (nghị) + 主 (chủ) + 持 (trì) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người điều hành
  • Tần suất từ người điều tiết, máy điều tiết, người hoà giải, người làm trung gian, giám khảo kỳ thi phần thứ nhất bằng tú tài văn chương (trường đại học Ôc,phớt), (tôn giáo) chủ tịch giáo hội

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi moderator

Eng

  • Tần suất từ moderator

Từ liên quan

Gần nghĩa

持人长短 · 会议展览 · 持人長短 · 持人菩薩所問經 · 会议口译员 · 会议翻译员 · 会议中心 · 会议主席