會議口譯員

hội nghị khẩu dịch viên

Hán Việt: hội nghị khẩu dịch viên

Tổng quan

Cấu tạo: (hội) + (nghị) + (khẩu) + (dịch) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 會議口譯員 uìyì kǒuyìyuán n. <lg.> conference interpreter M:ge/¹míng/²wèi