会议口译员

hội nghị khẩu dịch viên

Hán Việt: hội nghị khẩu dịch viên

Tổng quan

Cấu tạo: 會 (hội) + 議 (nghị) + 口 (khẩu) + 譯 (dịch) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phiên dịch hội nghị
  • Biên soạn 會議口譯員 uìyì kǒuyìyuán n. <lg.> conference interpreter M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 會議口譯員 uìyì kǒuyìyuán n. <lg.> conference interpreter M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

会议主持人 · 会议展览 · 会议翻译员 · 会议中心 · 会议主席 · 会议旅游 · 会议纪录 · 会议议项