會議展覽

huì yì zhǎn lǎn hội nghị triển lãm

Hán Việt: hội nghị triển lãm · Pinyin: huì yì zhǎn lǎn

Tổng quan

hội nghị và triển lãm

Cấu tạo: (hội) + (nghị) + (triển) + (lãm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hội nghị và triển lãm

Eng

  • CC-CEDICT conferences and exhibitions
  • Cihui conferences and exhibitions