会议室

huì yì shìhội nghị thất

Hán Việt: hội nghị thất · Pinyin: huì yì shì

Tổng quan

THẤT; phòng họp; phòng hội nghị.; phòng họp của ban giám đốc

新华 · Tân Hoa Đại lục

召開會議的場所。如:「租借會議室。」

Cấu tạo: 會 (hội) + 議 (nghị) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng họp
  • Cihui phòng hội nghị
  • Biên soạn 會議室 uìyìshì p.w. meeting/conference room M:ge/¹jiān

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 召開會議的場所。如:「租借會議室。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi assembly room

Eng

  • Cihui meeting room; conference room

Đức

  • Handedict Konferenzraum

Từ liên quan

Gần nghĩa

会议厅 · 会议的 · 会议 · 会议展览 · 會議 · 会议主持人 · 会议处 · 会议迷