會話層 huì huà céng · hội thoại tằng Hán Việt: hội thoại tằng · Pinyin: huì huà céng Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 話 (thoại) + 層 (tằng)Pinyinhuì huà céngHán Việthội thoại tằngCấu tạo會 + 話 + 層 · hội + thoại + tằng nghĩa thành phần: hội + thoại + tằng