会谈者 hội đàm giả Hán Việt: hội đàm giả Tổng quan người nói chuyện (với ai) Cấu tạo: 會 (hội) + 談 (đàm) + 者 (giả)Hán Việthội đàm giảTừ loạidanhCấu tạo會 + 談 + 者 · hội + đàm + giả nghĩa thành phần: hội + đàm + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người đối thoạiMainlandKaggle Zh-Vi colloquist Từ liên quan Gần nghĩa会谈 · 会谈公报 · 会谈技术