会谈公报

hội đàm công báo

Hán Việt: hội đàm công báo

Tổng quan

Cấu tạo: 會 (hội) + 談 (đàm) + 公 (công) + 報 (báo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thông cáo hội đàm
  • Biên soạn 會談公報 uìtán gōngbào n. official publication of the result of a conference M:¹fèn

Eng

  • Cihui 會談公報 uìtán gōngbào n. official publication of the result of a conference M:¹fèn

Từ liên quan

Gần nghĩa

公报私仇 · 公报记者 · 会谈者 · 公报私雠 · 会谈技术 · 公報私讎