会谈技术 huì tán jì shù·hội đàm kĩ thuật Hán Việt: hội đàm kĩ thuật · Pinyin: huì tán jì shù Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 談 (đàm) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinhuì tán jì shùHán Việthội đàm kĩ thuậtCấu tạo會 + 談 + 技 + 術 · hội + đàm + kĩ + thuật nghĩa thành phần: hội + đàm + kĩ + thuật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kỹ thuật hội đàmĐứcHandedict Technik der Gesprächsführung Từ liên quan Gần nghĩa技术上的 · 技术专家 · 技术人员 · 技术优于 · 技术作物 · 技术发展 · 技术学校 · 技术官僚