會談技術 huì tán jì shù · hội đàm kĩ thuật Hán Việt: hội đàm kĩ thuật · Pinyin: huì tán jì shù Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 談 (đàm) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinhuì tán jì shùHán Việthội đàm kĩ thuậtCấu tạo會 + 談 + 技 + 術 · hội + đàm + kĩ + thuật nghĩa thành phần: hội + đàm + kĩ + thuật