傘形科

sǎn xíng kē tán hình khoa

Hán Việt: tán hình khoa · Pinyin: sǎn xíng kē

Tổng quan

họ Hoa tán hoặc Apiaceae, họ thực vật chứa cà rốt, ngò v.v.

Cấu tạo: (tán) + (hình) + (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui họ Hoa tán hoặc Apiaceae, họ thực vật chứa cà rốt, ngò v.v.

Eng

  • CC-CEDICT Umbelliferae or Apiaceae, plant family containing carrot, coriander etc
  • Cihui Umbelliferae or Apiaceae, plant family containing carrot, coriander etc