傘形糖 tán hình đường Hán Việt: tán hình đường Tổng quan Cấu tạo: 傘 (tán) + 形 (hình) + 糖 (đường)Hán Việttán hình đườngCấu tạo傘 + 形 + 糖 · tán + hình + đường nghĩa thành phần: tán + hình + đường Nghĩa EngCihui umbelliferose