伞形糖

tán hình đường

Hán Việt: tán hình đường

Tổng quan

Cấu tạo: 傘 (tán) + 形 (hình) + 糖 (đường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 umbelliferose

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi umbelliferose

Eng

  • Cihui umbelliferose

Từ liên quan

Gần nghĩa

伞形的 · 伞形目 · 伞形科 · 伞形 · 伞形植物 · 伞形花序 · 傘形花序 · 伞形花序的