傘莎草

tán toa thảo

Hán Việt: tán toa thảo

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (toa) + (thảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 傘莎草 ǎnshācǎo n. <bot.> umbrella plant M:²kē