偉丈夫
vĩ trượng phu
Hán Việt: vĩ trượng phu · Pinyin: wěi zhàng fū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有抱负有作为的男子汉; 身材魁梧的男子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有抱负有作为的男子汉。 2.身材魁梧的男子。
Eng
- Cihui 偉丈夫 ěizhàngfū n. a hunk; a tough guy M:¹míng/¹gè