偉男子

wěi nán zi vĩ nam tử

Hán Việt: vĩ nam tử · Pinyin: wěi nán zi

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩ) + (nam) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有抱负有才能的男人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有抱负有才能的男人。