傳爲話柄 truyện vi thoại bính Hán Việt: truyện vi thoại bính Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 爲 (vi) + 話 (thoại) + 柄 (bính)Hán Việttruyện vi thoại bínhCấu tạo傳 + 爲 + 話 + 柄 · truyện + vi + thoại + bính nghĩa thành phần: truyện + vi + thoại + bính Nghĩa EngCihui 傳為話柄 huánwéihuàbǐng f.e. become a subject for ridicule