傳令嘉獎 truyện lệnh gia tưởng Hán Việt: truyện lệnh gia tưởng Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 令 (lệnh) + 嘉 (gia) + 獎 (tưởng)Hán Việttruyện lệnh gia tưởngCấu tạo傳 + 令 + 嘉 + 獎 · truyện + lệnh + gia + tưởng nghĩa thành phần: truyện + lệnh + gia + tưởng Nghĩa EngCihui 傳令嘉獎 huánlìngjiājiǎng f.e. praise and cite somebody in a dispatch