傳出功能 truyện xuất công năng Hán Việt: truyện xuất công năng Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 出 (xuất) + 功 (công) + 能 (năng)Hán Việttruyện xuất công năngCấu tạo傳 + 出 + 功 + 能 · truyện + xuất + công + năng nghĩa thành phần: truyện + xuất + công + năng Nghĩa EngCihui efferentation