傳圭襲組

chuán guī xí zǔ truyện khuê tập tổ

Hán Việt: truyện khuê tập tổ · Pinyin: chuán guī xí zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (truyện) + (khuê) + (tập) + (tổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指取得功名。圭,古代帝王、诸侯举行隆重仪式时所用的玉制礼器;组,古代官员系印的丝带,转指官印。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓取得功名。圭,古代帝王﹑诸侯举行隆重仪式时所用的玉制礼器;组,古代官员系印的丝带,转指官印。