傳墨系統 chuán mò xì tǒng · truyện mặc hệ thống Hán Việt: truyện mặc hệ thống · Pinyin: chuán mò xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 墨 (mặc) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinchuán mò xì tǒngHán Việttruyện mặc hệ thốngCấu tạo傳 + 墨 + 系 + 統 · truyện + mặc + hệ + thống nghĩa thành phần: truyện + mặc + hệ + thống