傳宗接代

chuán zōng jiē dài truyện tông tiếp đại

Hán Việt: truyện tông tiếp đại · Pinyin: chuán zōng jiē dài

Tổng quan

nối dõi tông đường

Cấu tạo: (truyện) + (tông) + (tiếp) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nối dõi tông đường

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宗:宗教,家族。代:后代。传延宗教,接续后代。旧指生了独生子可以使家世一代一代传下去。
  • Tân Hoa Tự Điển 宗宗教,家族。代后代。传延宗教,接续后代。旧指生了独生子可以使家世一代一代传下去。

Eng

  • CC-CEDICT to carry on one's ancestral line
  • Cihui 傳宗接代 huánzōngjiēdài f.e. hand down from generation to generation; continue the family line