傳感技術

truyện cảm kĩ thuật

Hán Việt: truyện cảm kĩ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (truyện) + (cảm) + (kĩ) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 傳感技術 huángǎn jìshù n. sensing technology