傳教活動 chuánjiào huódòng · truyện giáo hoạt động Hán Việt: truyện giáo hoạt động · Pinyin: chuánjiào huódòng Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 教 (giáo) + 活 (hoạt) + 動 (động)Pinyinchuánjiào huódòngHán Việttruyện giáo hoạt độngCấu tạo傳 + 教 + 活 + 動 · truyện + giáo + hoạt + động nghĩa thành phần: truyện + giáo + hoạt + động Nghĩa EngCihui mission