傳柄移籍 chuán bǐng yí jí · truyện bính di tịch Hán Việt: truyện bính di tịch · Pinyin: chuán bǐng yí jí Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 柄 (bính) + 移 (di) + 籍 (tịch)Pinyinchuán bǐng yí jíHán Việttruyện bính di tịchCấu tạo傳 + 柄 + 移 + 籍 · truyện + bính + di + tịch nghĩa thành phần: truyện + bính + di + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 柄:权力;籍:通“阼”,皇位。权势地位转移。