傳染來源 truyện nhiễm lai nguyên Hán Việt: truyện nhiễm lai nguyên Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 染 (nhiễm) + 來 (lai) + 源 (nguyên)Hán Việttruyện nhiễm lai nguyênCấu tạo傳 + 染 + 來 + 源 · truyện + nhiễm + lai + nguyên nghĩa thành phần: truyện + nhiễm + lai + nguyên Nghĩa EngCihui 傳染來源 huánrǎn láiyuán n. sources of infection