傳檄可定

chuán xí kě dìng truyện hịch khả định

Hán Việt: truyện hịch khả định · Pinyin: chuán xí kě dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (truyện) + (hịch) + (khả) + (định)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传:传送,传递;檄:讨敌文书;定:平定。比喻不待出兵,只要用一纸文书,就可以降服敌方。指不战而使对方归顺