传真录像 truyện chân lục tượng Hán Việt: truyện chân lục tượng Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 真 (chân) + 錄 (lục) + 像 (tượng)Hán Việttruyện chân lục tượngTừ loạidanhCấu tạo傳 + 真 + 錄 + 像 · truyện + chân + lục + tượng nghĩa thành phần: truyện + chân + lục + tượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ghi hình faxMainlandKaggle Zh-Vi teletranscriptionEngCihui teletranscription Từ liên quan Gần nghĩa传真发送 · 传真号码 · 传真电报 · 录像片儿 · 錄像片兒 · 传真机 · 传真电报术 · 录像带