錄像片兒 lù xiàng piàn ér·lục tượng phiến nhi Hán Việt: lục tượng phiến nhi · Pinyin: lù xiàng piàn ér Tổng quan băng trắng 新华 · Tân Hoa Đại lục 录像片。 Cấu tạo: 錄 (lục) + 像 (tượng) + 片 (phiến) + 兒 (nhi)Pinyinlù xiàng piàn érHán Việtlục tượng phiến nhiTừ loạidanhCấu tạo錄 + 像 + 片 + 兒 · lục + tượng + phiến + nhi nghĩa thành phần: lục + tượng + phiến + nhi Nghĩa ViệtCihui phim trắng: băng trắng Từ liên quan Gần nghĩa錄像帶 · 錄像機 · 录像的 · 片儿会 · 片儿汤 · 片兒警 · 片兒會 · 片兒湯