錄像帶
lục tượng đái
Hán Việt: lục tượng đái · Pinyin: lù xiàng dài
Tổng quan
băng video | LT:盤|盘
Nghĩa
Việt
- Cihui băng video | LT:盤|盘
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指錄影帶。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 记录图像和声音用的磁带。
Eng
- CC-CEDICT videotape; video cassette|CL:盤|盘[pan2]
- Cihui videotape; video cassette; CL:盤|盘