傳知達義 truyện tri đạt nghĩa Hán Việt: truyện tri đạt nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 知 (tri) + 達 (đạt) + 義 (nghĩa)Hán Việttruyện tri đạt nghĩaCấu tạo傳 + 知 + 達 + 義 · truyện + tri + đạt + nghĩa nghĩa thành phần: truyện + tri + đạt + nghĩa Nghĩa EngCihui 傳知達義 huánzhīdáyì v.p. communication