传神之笔 truyện thần chi bút Hán Việt: truyện thần chi bút Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 神 (thần) + 之 (chi) + 筆 (bút)Hán Việttruyện thần chi bútCấu tạo傳 + 神 + 之 + 筆 · truyện + thần + chi + bút nghĩa thành phần: truyện + thần + chi + bút Nghĩa ViệtBiên soạn 傳神之筆 huánshénzhībǐ n. vivid touch (in writing/painting)EngCihui 傳神之筆 huánshénzhībǐ n. vivid touch (in writing/painting) Từ liên quan Gần nghĩa传神写照 · 传神阿堵