傳統上地 truyện thống thượng địa Hán Việt: truyện thống thượng địa Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 統 (thống) + 上 (thượng) + 地 (địa)Hán Việttruyện thống thượng địaCấu tạo傳 + 統 + 上 + 地 · truyện + thống + thượng + địa nghĩa thành phần: truyện + thống + thượng + địa Nghĩa EngCihui traditionarily