传统上地 truyện thống thượng địa Hán Việt: truyện thống thượng địa Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 統 (thống) + 上 (thượng) + 地 (địa)Hán Việttruyện thống thượng địaTừ loạitrạngCấu tạo傳 + 統 + 上 + 地 · truyện + thống + thượng + địa nghĩa thành phần: truyện + thống + thượng + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 theo truyền thốngMainlandKaggle Zh-Vi traditionarilyEngCihui traditionarily Từ liên quan Gần nghĩa传统主义 · 传统医药 · 传统词类 · 传统的 · 传统中国医药 · 传统习惯 · 传统剧目 · 传统医学