传统医药

chuán tǒng yī yàotruyện thống y dược

Hán Việt: truyện thống y dược · Pinyin: chuán tǒng yī yào

Tổng quan

y học cổ truyền

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 統 (thống) + 醫 (y) + 藥 (dược)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 y học cổ truyền
  • Tần suất từ y học cổ truyền

Eng

  • Cihui Chinese traditional medicine
  • Tần suất từ Chinese traditional medicine

Từ liên quan

Gần nghĩa

传统主义 · 传统词类 · 医药分离 · 医药商店 · 传统的 · 医药学 · 医药的 · 医药费