傳統市場 chuán tǒng shì chǎng · truyện thống thị tràng Hán Việt: truyện thống thị tràng · Pinyin: chuán tǒng shì chǎng Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 統 (thống) + 市 (thị) + 場 (tràng)Pinyinchuán tǒng shì chǎngHán Việttruyện thống thị tràngCấu tạo傳 + 統 + 市 + 場 · truyện + thống + thị + tràng nghĩa thành phần: truyện + thống + thị + tràng