傳統語法

truyện thống ngữ pháp

Hán Việt: truyện thống ngữ pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (truyện) + (thống) + (ngữ) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 傳統語法 huántǒng yǔfǎ n. <lg.> traditional grammar