傳統語法 truyện thống ngữ pháp Hán Việt: truyện thống ngữ pháp Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 統 (thống) + 語 (ngữ) + 法 (pháp)Hán Việttruyện thống ngữ phápCấu tạo傳 + 統 + 語 + 法 · truyện + thống + ngữ + pháp nghĩa thành phần: truyện + thống + ngữ + pháp Nghĩa EngCihui 傳統語法 huántǒng yǔfǎ n. <lg.> traditional grammar