传递免疫 truyện đệ miễn dịch Hán Việt: truyện đệ miễn dịch Tổng quan sự phòng bị Cấu tạo: 傳 (truyện) + 遞 (đệ) + 免 (miễn) + 疫 (dịch)Hán Việttruyện đệ miễn dịchTừ loạidanhCấu tạo傳 + 遞 + 免 + 疫 · truyện + đệ + miễn + dịch nghĩa thành phần: truyện + đệ + miễn + dịch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 miễn dịch truyềnMainlandKaggle Zh-Vi premunition Từ liên quan Gần nghĩa免疫化学 · 免疫反应 · 免疫学的 · 免疫学者 · 免疫应答 · 免疫系统 · 传递性 · 传递者