傳遞免疫 truyện đệ miễn dịch Hán Việt: truyện đệ miễn dịch Tổng quan sự phòng bị Cấu tạo: 傳 (truyện) + 遞 (đệ) + 免 (miễn) + 疫 (dịch)Hán Việttruyện đệ miễn dịchCấu tạo傳 + 遞 + 免 + 疫 · truyện + đệ + miễn + dịch nghĩa thành phần: truyện + đệ + miễn + dịch Nghĩa ViệtCihui sự phòng bị