传递函数 chuán dì hán shù·truyện đệ hàm sổ Hán Việt: truyện đệ hàm sổ · Pinyin: chuán dì hán shù Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 遞 (đệ) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinchuán dì hán shùHán Việttruyện đệ hàm sổCấu tạo傳 + 遞 + 函 + 數 · truyện + đệ + hàm + sổ nghĩa thành phần: truyện + đệ + hàm + sổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hàm truyềnĐứcHandedict Übertragungsfunktion Từ liên quan Gần nghĩa传递免疫 · 传递性 · 传递者 · 函数尺 · 函数的 · 传递函数计 · 传递下去 · 传递关系