傳遞函數 chuán dì hán shù · truyện đệ hàm sổ Hán Việt: truyện đệ hàm sổ · Pinyin: chuán dì hán shù Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 遞 (đệ) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinchuán dì hán shùHán Việttruyện đệ hàm sổCấu tạo傳 + 遞 + 函 + 數 · truyện + đệ + hàm + sổ nghĩa thành phần: truyện + đệ + hàm + sổ