传道授业 chuán dào shòu yè·truyện đạo thụ nghiệp Hán Việt: truyện đạo thụ nghiệp · Pinyin: chuán dào shòu yè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 传授道理,教授学业。 Cấu tạo: 傳 (truyện) + 道 (đạo) + 授 (thụ) + 業 (nghiệp)Pinyinchuán dào shòu yèHán Việttruyện đạo thụ nghiệpCấu tạo傳 + 道 + 授 + 業 · truyện + đạo + thụ + nghiệp nghĩa thành phần: truyện + đạo + thụ + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传授道理,教授学业。 Từ liên quan Gần nghĩa传道受业 · 传道书 · 传道的 · 传道者 · 传道部 · 传道穷经 · 授业解惑 · 传道议会