傷冷乳 thương lãnh nhũ Hán Việt: thương lãnh nhũ Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 冷 (lãnh) + 乳 (nhũ)Hán Việtthương lãnh nhũCấu tạo傷 + 冷 + 乳 · thương + lãnh + nhũ nghĩa thành phần: thương + lãnh + nhũ Nghĩa EngCihui 傷冷乳 hānglěngrǔ n. <Ch. med.> impairment of the stomach