傷反應 thương phản ứng Hán Việt: thương phản ứng Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 反 (phản) + 應 (ứng)Hán Việtthương phản ứngCấu tạo傷 + 反 + 應 · thương + phản + ứng nghĩa thành phần: thương + phản + ứng Nghĩa EngCihui 傷反應 hāngfǎnyìng n. <bot.> traumatic response